seventh heaven
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Trạng thái cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ: "seventh heaven" dùng để chỉ một trạng thái tinh thần khi một người cảm thấy vui vẻ, mãn nguyện và hạnh phúc nhất có thể. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính hình tượng, bắt nguồn từ quan niệm về tầng trời thứ bảy trong một số tôn giáo là nơi hạnh phúc nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ở trong trạng thái sung sướng tột độ khi nghe tin tốt lành.)
- (Sau khi trúng số, anh ấy cảm thấy như đang ở trên mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in seventh heaven": cụm từ cố định, diễn tả trạng thái hạnh phúc tột cùng.
- The children were in seventh heaven at the amusement park. (Lũ trẻ đã vô cùng hạnh phúc ở công viên giải trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp cho cụm từ này. Tuy nhiên, "heaven" (thiên đàng) có thể được dùng riêng để chỉ hạnh phúc.
- This chocolate is heaven! (Sô-cô-la này thật tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Cloud nine: trạng thái hạnh phúc tột độ, rất vui sướng.
- He was on cloud nine after his proposal was accepted. (Anh ấy đã rất hạnh phúc sau khi lời cầu hôn được chấp nhận.)
- Bliss: niềm hạnh phúc hoàn hảo, tuyệt đối.
- The couple enjoyed a moment of pure bliss. (Cặp đôi tận hưởng một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết.)
Thành ngữ liên quan
- On top of the world: cảm thấy thành công và hạnh phúc hơn bất kỳ ai.
- After the promotion, she felt on top of the world. (Sau khi được thăng chức, cô ấy cảm thấy như đang đứng trên đỉnh thế giới.)
- Walking on air: cảm thấy nhẹ nhàng, vui sướng đến mức như đang bay.
- He was walking on air after the wedding. (Anh ấy đã cảm thấy như đang bay sau đám cưới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống